Hotline : 0983 865 222

Xe tải Kenbo thùng cánh dơi mở nóc 990kg - Xe bán hàng lưu động

Giá:
199.000.000 vnđ Giá cũ: 201.000.000 vnđ

Còn Hàng ( Hàng mới Euro 4 )

36 tháng, dịch vụ bảo hành tại nhà, bảo hành 24/24

Hỗ trợ trả góp 70% giá trị xe

Mã sản phẩm KB-SX1/CTH.TK3

Nhóm Xe tải Kenbo Chiến Thắng

Trọng tải Dưới 2 tấn

Chủng loại Xe tải nhẹ

Chuyên dụng Xe tải thùng cánh dơi

Lượt xem thứ 236

xe bán hàng lưu động
xe kenbo bán hàng lưu động
xe kenbo thùng cánh dơi
 
Mục lục chi tiết
Xe tải thùng cánh dơi hay còn gọi là xe bán hàng lưu động rất phổ biến ở các nước phương Tây. Xe rất tiện lợi cho việc di chuyển cũng như kinh doanh, buôn bán vỉa hè, đây cũng là một cách quảng cáo thương hiệu một cách dễ dàng. Với công năng sử dụng linh hoạt, thị trường sử dụng đang mở rộng nhưng ít nhà máy có thể lắp ráp sản xuất mẫu xe này. Chính vì lý do đó nhà máy ô tô Chiến Thắng đã nghiên cứu và lắp ráp dòng sản phẩm xe tải Kenbo thùng cánh dơi mở 3 bên và cửa nóc với giá tốt nhất thị trường.

Tổng thể xe tải Kenbo bán hàng lưu động
Tổng thể xe tải Kenbo bán hàng lưu động

Thùng xe làm bằng tôn kẽm mở được 3 bên cộng thêm cửa nóc bằng xi-lanh thủy lực, với cửa nóc mở lên được, người sử dụng có thể di chuyển đơn giản hơn không phải cúi đầu và đặt thêm tấm áp phích quảng cáo để khách hàng có thể quan sát dễ dàng.

Tổng thể thùng xe Kenbo bán hàng lưu động
Tổng thể thùng xe Kenbo bán hàng lưu động

Tổng thể thùng xe Kenbo thùng bán hàng lưu động

 
Với giá bán dưới 200 triệu đồng, chất lượng lắp ráp đạt tiêu chuẩn cao, xe tải Kenbo bán hàng lưu động luôn là sự lựa chọn hàng đầu của khách hàng khi muốn đầu tư.
>>> Liên hệ HOTLINE 0983.865.222 để nhận thêm nhiều khuyến mãi.
>>> Tham khảo thêm các dòng xe tải Kenbo khác.
1 Thông tin chung
  Loại phương tiện Ô tô tải thùng kín
  Nhãn hiệu KENBO
  Mã kiểu loại KB-SX/CTH.TK3
  Số trục xe 02
  Công thức bánh xe 4 x 2
2 Thông số kích thước
  Kích thước xe (D x R x C) (mm) 4700 x 1670 x 2300
  Kích thước lòng thùng (mm) 2600 x 1540 x 1450
  Khoảng cách trục (mm) 2800
  Vết bánh xe các trục (mm) 1280/1330
3 Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kg) 1380

 
  Tải trọng cho phép (kg) 900
  Số người cho phép chở 02
  Trọng lượng toàn bộ (kg) 2410
4 Động cơ
  Nhãn hiệu động cơ BJ413A
  Công suất lớn nhất (kW) / Tốc độ quay (v/ph) 69/6000
  Loại 4 kỳ 4 xi lanh thẳng hàng
  Thể tích (cm3) 1342
5 Bánh xe và lốp xe
  Lốp trước 5.50-13
  Lốp sau 5.50-13
6 Hệ thống phanh
  Hệ thống phanh chính Phanh đĩa/Tang trống; Thủy lực, trợ lực chân không
  Phanh đỗ Tác động lên bánh xe trục 2;
Cơ khí
7 Hệ thống lái
  Hệ thống lái Bánh răng – Thanh răng; Cơ khí có trợ lực điện

Xem tiếp

Tin tức liên quan

Sản phẩm cùng loại

Ý kiến khách hàng