Hotline : 0986 388 885

Xe tải Chiến Thắng 6.2 tấn 2 cầu CT6.20D3/4X4

Giá:
421.000.000 vnđ Giá cũ: 425.000.000 vnđ

Còn Hàng

24 tháng tại Showroom

Giảm trực tiếp vào giá xe 10 triệu vnđ

Mã sản phẩm CT6.20D3/4X4

Nhóm Xe tải ben Chiến Thắng

Trọng tải 5-10 tấn

Chủng loại Xe tải ben ( Xe tải tự đổ )

Chuyên dụng Xe tải ben hạng trung

Lượt xem thứ 1312

Xe tải ben Chiến Thắng 6.2 tấn 2 cầu

Xe ô tô tải ben Chiến Thắng 6.2 tấn 2 cầu CT6.20D3/4x4.

Xe ô tô tải ben tự đổ Chiến Thắng với tải trọng 6200kg trang bị 2 cầu chủ động nhãn hiệu CT6.20D3/4x4 đang được bán với giá thành vô cùng hợp lý.

Xe ben Chiến Thắng dòng xe ben tự đổ mang nhiều ưu điểm về thiết kế cũng như về động cơ bền bỉ, mạnh mẽ. Nội thất cabin hiện đại phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng của người Việt Nam
Hiện giá xe bán ra nêu trên chưa bao gồm các chương trình ưu đãi về giá cũng như các khuyến mãi đặc biệt.
Quý khách hàng vui lòng gọi qua hotline: để được hỗ trợ , tư vấn nhiệt tình nhất về sản phẩm cũng như nhận được bảng giá bán hợp lý nhất.
>>> Xem ngay bảng giá xe tải Chiến Thắng đang được cập nhật những sản phẩm mới nhất 2018

 

Bảng thông số kỹ thuật xe tải ben Chiến Thắng 6.2 tấn 2 cầu chủ động

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (tự đổ)
Nhãn hiệu (Mark) CHIẾN THẮNG
Số loại (Model code) : CT6.20D1/4x4
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 5.840 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

: 6.200 kg

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 12.235 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 5.900 x 2.300 x 2.660
Kích thước lòng thùng hàng : 3.710 x 2.130 x 650 = 5,1 m3
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x4
Khoảng cách trục (Wheel space) : 3.300 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.820 / 1.710 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 9.00 - 20 / 9.00 - 20
Động cơ (Engine model) : YC4D120-20 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 4.214 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 90 kW / 2.800 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực

Bảng báo giá cập nhật từ nhà sản xuất quý khách vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất về sản phẩm : 0986 388 885

Xem tiếp

Sản phẩm cùng loại

Ý kiến khách hàng