Hotline : 0986 388 885

Xe tải ben Chiến Thắng 8.4 tấn DongFeng CT8.40TD1

Giá:
580.000.000 vnđ Giá cũ: 585.000.000 vnđ

Còn Hàng

24 tháng tại Showroom

Giảm trực tiếp vào giá xe 10 triệu vnđ

Mã sản phẩm CT8.40TD1

Nhóm Xe tải ben Chiến Thắng

Trọng tải 5-10 tấn

Chủng loại Xe tải ben ( Xe tải tự đổ )

Chuyên dụng Xe tải ben hạng trung

Lượt xem thứ 369

Xe tải ben Chiến Thắng 8.4 tấn.

Xe ô tô tải ben tự đổ Chiến Thắng 8.4 tấn Dongfeng CT8.40TD1.

Xe ô tô tải ben tự đổ Chiến Thắng 8.4 tấn trang bị cabin Dongfeng mang nhãn hiệu CT8.40TD1 đây là dòng xe có giá rẻ cùng nhiều ưu điểm về nội và ngoại thất. Với cabin Dongfeng đầy đủ tiện nghi và hiện đại nhất hiện nay mẫu xe rất được người Việt Nam ưa chuộng và sử dụng.

Hiện nay chiếc xe đang được khuyến mãi đặc biệt về giá, quý khách hàng vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất về sản phẩm.
>>> Tham khảo thêm bảng báo giá xe tải Chiến Thắng để lựa chọn cho mình sản phẩm phù hợp nhất nếu vẫn chưa ưng sản phẩm 8.4 tấn của hãng Chiến Thắng.

Bảng thông số kỹ thuật xe tải ben tự đổ Chiến Thắng 8.4 tấn Dongfeng CT8.40TD1

Nhãn hiệu : DONGFENG CT8.40TD1
Số chứng nhận : 1955/VAQ09 - 01/16 - 00
Ngày cấp : 29/12/2016
Loại phương tiện : Ô tô tải (tự đổ)
Xuất xứ : ---  
Cơ sở sản xuất : Công ty TNHH ôtô Chiến Thắng
Địa chỉ : Số 142 Trần Tất Văn, quận Kiến An, Tp. Hải Phòng
Thông số chung:
Trọng lượng bản thân : 6820 kG
Phân bố : - Cầu trước : 3265 kG
- Cầu sau : 3555 kG
Tải trọng cho phép chở : 8400 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 15415 kG
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 6450 x 2500 x 2970 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 4100 x 2260 x 750/--- mm
Khoảng cách trục : 3650 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1885/1860 mm
Số trục : 2  
Công thức bánh xe : 4 x 2  
Loại nhiên liệu : Diesel  
Động cơ :  
Nhãn hiệu động cơ: YC4E160-33
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 4257       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 118 kW/ 2600 v/ph
Lốp xe :  
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---
Lốp trước / sau: 11.00 - 20 /11.00 - 20
Hệ thống phanh :  
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm
Hệ thống lái :  
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá
Bảng thông số kỹ thuật được cập nhật trực tiếp từ nhà sản xuất. Quý khách hàng vui lòng liên hệ để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất qua Hotline:  0986 388 885

Xem tiếp

Sản phẩm cùng loại

Ý kiến khách hàng