Hotline : 0986 388 885

Xe tải ben ChengLong 4 chân 17.5 tấn thùng vát LZ3313PEF

Giá:
1.280.000.000 vnđ Giá cũ: 1.285.000.000 vnđ

Còn Hàng ( có phiên bản thùng vuông )

24 tháng tại Showroom và dịch vụ bảo hành tại nhà

Hỗ trợ trả góp 80% giá trị xe.

Mã sản phẩm LZ3313PEF

Nhóm Xe tải ben ChengLong

Trọng tải Dưới 2 tấn

Chủng loại Xe tải ben ( Xe tải tự đổ )

Chuyên dụng Xe tải ben hạng nặng

Lượt xem thứ 412

Xe tải ben ChengLong 4 chân thùng vát

Xe ô tô tải ben ChengLong Hải Âu 4 chân 17.5 tấn thùng vát LZ3313PEF.

Xe tải ben ChengLong Hải Âu 4 chân tải trọng 17.5 tấn là chiếc xe được trang bị thùng vát mang nhãn hiệu LZ3313PEF với động cơ mạnh mẽ bền bỉ trang bị nhiều tính năng an toàn hơn với cabin trang bị đầy đủ các trang thiết bị cao cấp giúp lái xe thoải mái hơn.

Là một trong số ít các sản phẩm xe tải ben cao cấp có giá thành tốt nhất. Với đầy đủ các trang thiết bị tiện nghi và hiện đại được trang bị trên cabin sẽ đảm bảo sự thoải mái nhất cho khách hàng đồng thời hệ thống kết cấu cabin chịu lực tốt đảm bảo an toàn cho khách hàng.
Đây là một trong số các sản phẩm tải nặng sử dụng động cơ Yuchai mạnh mẽ bền bỉ với 310 mã lực. Đây là một trong các loại động cơ mạnh mẽ có tải trọng nhẹ tiêu hao nhiên liệu ít chi phí sửa chữa thấp. Rất phù hợp với người dân Việt Nam.
Sản phẩm hiện nay đang được longbientruck bán với mức giá thành vô cùng hợp lý. Quý khách hàng vui lòng liên hệ để được hưởng hết các ưu đãi mà Longbientruck gửi đến quý khách hàng.
>>> Quý khách hàng nên xem hết các dòng xe tải ben ChengLong đang được Longbientruck bán ra với giá ưu đãi nhất.
 
Longbientruck.com

Thông số kỹ thuật xe tải ben 4 chân ChengLong

1 Thông tin chung
  Tên xe Cheng Long 4 chân (thùng vát)
  Loại ph­ương tiện ô tô tải ben (tự đổ)
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện LZ3313PEF
  Công thức bánh xe 8x4
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 9300x2500x3200
  Kích thước lòng thùng (mm) 6500/6460x2300/1330x1030/630
  Thể tích thùng hàng  
  Chiều dài cơ sở (mm) 1800 + 3200 + 1350
  Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 2050/1860
3 Thông số về khối l­ượng
  Khối l­ượng bản thân (kG) 12370
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 17500
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02 chỗ ngồi + 1 giường nằm
  Khối l­ượng toàn bộ theo thiết kế (kG) 30000
4 Động cơ
  Kiểu loại YC6:310-33 (310hp) Europe III
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí
xi lanh, cách làm mát
Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
  Thể tích làm việc (cm3) 8.424
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 310 HP
  Tốc độ tối đa ( km/h ) 75
  Khả năng leo dốc ( % ) 25
  Độ rãnh tối thiểu ( mm ) 325
  Vòng tròn quay đầu tối thiểu ( m ) 29
  Tiêu thụ nhiên liệu ( Lít / 100km ) 35
5 Ly hợp Đĩa đơn, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Fuller- 9JS119T-B
  Loại hộp số Hộp số 2 tầng 9 số tiến 1 số lùi
  Điều khiển hộp số Cơ khí
  Tỉ số truyền hộp số  
 
  Tỉ số truyền cầu 4.875
7 Bánh xe và lốp xe
  Trục 1 (02 bánh) 11.00R20 Bố thép
  Trục 2 (04 bánh) 11.00R20 Bố thép
  Trục 3 (04 bánh) 11.00R20 Bố thép
8 Hệ thống phanh Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
  Phanh đỗ xe Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh xe trục 03+04
9 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
10 Hệ thống sắt xi
  Khung chassis Hình chữ U với mặt cắt 300 ( 8+5 )mm
  Số lá nhíp 11/11/13
  Thùng nhiên liệu ( lít )  

Xem tiếp

Tin tức liên quan

Sản phẩm cùng loại

Ý kiến khách hàng